cordada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈdada/
Nghĩa chính
- Đội dây thừng (những người chia sẻ một sợi dây)danh từrope team (people sharing a rope)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cordadaDạng gốc (base form)
- cordadasSố nhiều (plural)