Dịch

cordada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈdada/

Nghĩa chính

  1. Đội dây thừng (những người chia sẻ một sợi dây)danh từrope team (people sharing a rope)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cordadaDạng gốc (base form)
  2. cordadasSố nhiều (plural)

AI