cordado
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾˈdado/
Nghĩa chính
- Hợp âmtính từchordate
- Động vật có dây sốngdanh từchordate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)