contrapartida
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkontɾapaɾˈtida/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vật đối ứng, bên đối đẳngdanh từcounterpart
- Bên đối ứng, đối tác giao dịchdanh từcounterparty
- Khoản đóng góp đối ứngdanh từcontribution (financial)
- Sự bù đắp, vật đền bùdanh từcompensation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contrapartidaDạng gốc (base form)
- contrapartidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como contrapartida | Chưa có nghĩa | |
| de contrapartida | Chưa có nghĩa | |
| en contrapartida | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Biện pháp bù trừ
- compensatory measure
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn luôn có thể hỏi điều gì đó để đổi lại.
- , .Công việc này khó, nhưng có những đối tác khác.