Dịch

contrapartida

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkontɾapaɾˈtida/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vật đối ứng, bên đối đẳngdanh từcounterpart
  2. Bên đối ứng, đối tác giao dịchdanh từcounterparty
  3. Khoản đóng góp đối ứngdanh từcontribution (financial)
  4. Sự bù đắp, vật đền bùdanh từcompensation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contrapartidaDạng gốc (base form)
  2. contrapartidasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

como contrapartidaChưa có nghĩa
de contrapartidaChưa có nghĩa
en contrapartidaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Biện pháp bù trừ
  1. compensatory measure

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn luôn có thể hỏi điều gì đó để đổi lại.
  • , .Công việc này khó, nhưng có những đối tác khác.

AI