Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resarcimiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/resaɾsiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Đền bù
danh từ
compensation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resarcimiento
Dạng gốc
(base form)
resarcimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
compensation
Sự bồi thường
AI
1
Đền bù
1
Đền bù
1
Đền bù