Dịch

contraparte

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontɾaˈpaɾte/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đối tácdanh từcounterpart
  2. Bên đối lậpdanh từopposing party

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contraparteDạng gốc (base form)
  2. contrapartesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đối tác
  1. counterparty

AI