contesta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˈtesta/
Nghĩa chính
- Trả lời; hồi đápdanh từanswer; reply
- Cuộc thidanh từcontest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contestaDạng gốc (base form)
- contestasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no sabe/no contestacụm từ | cụm từ | Không biết/không trả lời (dùng trong khảo sát) |
| contestar el teléfono | Nghe điện thoại | |
| contestador automáticodanh từ | danh từ | Máy trả lời |