contestador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kontestaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Táo bạotính từcheeky
- Máy trả lời tự độngdanh từanswering machine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contestadorDạng gốc (base form)
- contestadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- contestadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- contestadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contestador automático | Máy trả lời |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Táo bạo
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)