Nghĩa chính
- Máy trả lờidanh từA device that automatically records voicemails from unanswered telephone calls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- answering machineDạng gốc (base form)
- answering machinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| telephone answering machinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với answering machine |
Ví dụ
- .Tom có thể muốn cân nhắc về việc mua một cái máy trả lời tự động mới.
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- machinekết hợpmáy trả lời