Dịch

contestatario

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kontestaˈtaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Phản đốitính từprotesting
  2. Người phản đốidanh từprotester
  3. Trái ngượcdanh từcontrarian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contestatarioDạng gốc (base form)
  2. contestatariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. contestatariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. contestatariaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 15-, , , .

AI