contestación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontestaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Một câu trả lời, trả lờidanh từan answer, reply
- Một tranh chấpdanh từa dispute
- Một lời bào chữa hợp phápdanh từa legal plea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contestaciónDạng gốc (base form)
- contestacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)