constante
B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)
Hay gặp/konsˈtante/nguồn
Nghĩa chính
- Không đổi, liên tục, kiên trìtính từconstant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constanteDạng gốc (base form)
- constantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flujo constante | Dòng chảy liên tục | |
| queja constante | Lời than phiền liên miên | |
| ritmo constante | Nhịp độ đều đặn | |
| dedicación constante | Sự cống hiến không ngừng | |
| humillación constante | Sự sỉ nhục liên tục | |
| frustración constante | Bực bội liên tục | |
| aceleración constante | Gia tốc không đổi | |
| en constante evolución | Không ngừng phát triển |
Xuất hiện ở từ khác
- flatTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc constanteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy liên tục bất đồng ý kiến với sếp của mình.
- .Công nghệ tiến bộ với tốc độ đều đặn.
- .Điều duy nhất bất biến trên thế giới này là sự thay đổi.