Dịch

constar

C1động từ (verb)
/konsˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Được hoặc có vẻ hiển nhiên, rõ ràngđộng từto be or seem evident, clear, obvious
  2. Được viết, được ghi vào hồ sơđộng từto be written, to be on record
  3. Bao gồm, được bao gồm hoặc bao gồmđộng từto consist, to be comprised or composed

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể constarDanh động từ constandoPhân từ constado
Presente
yoconsto
túconstas
él/ella/Ud.consta
nosotrosconstamos
vosotrosconstáis
ellos/Uds.constan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bao gồm

Cụm từ (phrase)

que constetrạng từCho hồ sơ

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI