constar
C1động từ (verb)
/konsˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Được hoặc có vẻ hiển nhiên, rõ ràngđộng từto be or seem evident, clear, obvious
- Được viết, được ghi vào hồ sơđộng từto be written, to be on record
- Bao gồm, được bao gồm hoặc bao gồmđộng từto consist, to be comprised or composed
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể constarDanh động từ constandoPhân từ constado
| Presente | |
|---|---|
| yo | consto |
| tú | constas |
| él/ella/Ud. | consta |
| nosotros | constamos |
| vosotros | constáis |
| ellos/Uds. | constan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bao gồm
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| que constetrạng từ | trạng từ | Cho hồ sơ |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh