consistir
B1động từ (verb)
/konsisˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bao gồm, gồm cóđộng từto consist of
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể consistirDanh động từ consistiendoPhân từ consistido
| Presente | |
|---|---|
| yo | consisto |
| tú | consistes |
| él/ella/Ud. | consiste |
| nosotros | consistimos |
| vosotros | consistís |
| ellos/Uds. | consisten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consistir principalmente en | Chủ yếu bao gồm | |
| consistir básicamente en algo | Về cơ bản gồm có |
Ví dụ
- .Gạch phần lớn bao gồm đất sét.
- .Khán giả chủ yếu bao gồm học sinh.
- ¿ ?Nhịp sinh học bao gồm những gì?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh