Dịch

consignar

C1động từ (verb)
/konsiɡˈnaɾ/

Nghĩa chính

  1. Chuyển giao (chuyển giao cho người khác quản lý)động từto consign (to transfer to the custody of)
  2. Gửi hàng (gửi tới điểm đến cuối cùng)động từto consign (to send to a final destination)
  3. Tuyên bố, ghi lại (ghi lại bằng lời nói hoặc bằng văn bản)động từto state, set down (record in speech or in writing)
  4. Giao, gạt sang một bênđộng từto assign, set aside

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể consignarDanh động từ consignandoPhân từ consignado
Presente
yoconsigno
túconsignas
él/ella/Ud.consigna
nosotrosconsignamos
vosotrosconsignáis
ellos/Uds.consignan

Họ từ (word family)

cùng gốc consignar

AI