Dịch

州

Hay gặp
Hán-Việt: châu
zhōu

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Quậnprefecture
  2. Châu(old) province
  3. Bang, tiểu bang, châustate (e.g. of US)
  4. Tỉnh, oblastoblast (Russia)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

州
zhōuchâu
Bộ: 巛 · xuyên (sông)6 nét
administrative division, state

Cụm từ (phrase)

广州Thành phố Quảng Châu
杭州Xem [Hang2 zhou1 Shi4]
佛罗里达州Florida
俄亥俄州Ohio
俄勒冈州Oregon
广州话Tiếng Quảng Châu
到广州Đến Quảng Châu

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Châu
  1. (old) administrative division

AI