Dịch

consignador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konsiɡnaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người gửi hàngdanh từconsigner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consignadorDạng gốc (base form)
  2. consignadoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI