Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consignador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konsiɡnaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người gửi hàng
danh từ
consigner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
consignador
Dạng gốc
(base form)
consignador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
consigner
Bên ký gửi
AI
1
Người gửi hàng
1
Người gửi hàng
1
Người gửi hàng