Dịch

consigner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bên ký gửidanh từThe party that consigns.
  2. Bên cung cấp hàng hóa để bán ký gửidanh từThe party that provides merchandise for consignment sale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consignerDạng gốc (base form)
  2. consignersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . .

AI