consignee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người mà lô hàng sẽ được giaodanh từThe person to whom a shipment is to be delivered.
- Người được ủy thác hoặc giao phó bất cứ thứ gìdanh từOne to whom anything is consigned or entrusted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consigneeDạng gốc (base form)
- consigneesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , . . . , , .