Dịch

signee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được người khác ký tên (đăng ký, nhập ngũ); do đó, một người ký hợp đồng, đặc biệt là trong bối cảnh thể thaodanh từOne who is signed (signed up, enlisted) by someone else; thus, one who signs a contract, especially in athletic contexts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signeeDạng gốc (base form)
  2. signeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI