Dịch

conformidad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konfoɾmiˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự phù hợpdanh từconformity
  2. Tuân thủdanh từcompliance
  3. Hình dạngdanh từshape

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conformidadDạng gốc (base form)
  2. conformidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en conformidad concụm giới từPhù hợp với
de conformidad conChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuân thủ
Hình dạng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI