conformidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konfoɾmiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phù hợpdanh từconformity
- Tuân thủdanh từcompliance
- Hình dạngdanh từshape
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conformidadDạng gốc (base form)
- conformidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en conformidad concụm giới từ | cụm giới từ | Phù hợp với |
| de conformidad con | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- keepingTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tuân thủ
Hình dạng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)