形
HSK6
Hay gặpHán-Việt: hình
xíng
Nghĩa chính
- Hiện ra, xuất hiệnto appear
- Trông có vẻ, trông nhưto look
- Hình thức, hình dạngform
- Hình dáng, hình thùshape
Chữ và bộ thủ (character, radical)
形
xínghình
Bộ: 彡 · sam (lông, tóc dài)7 nét
form, shape, appearanceCụm từ (phrase)
Xuất hiện ở từ khác
- 型dễ nhầmĐồng âm (xíng), nhưng '形' (hình) chỉ hình dạng, hình thức bề ngoài (như 形状, 形式), trong khi '型' (hình) thiên về kiểu, loại, mô hình hoặc khuôn đúc.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 。Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.
- 。Tất cả bánh quy hình ngôi sao
- 。Vẻ đẹp của đất nước ấy không thể diễn tả bằng lời.