Dịch

conclusión

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konkluˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự kết thúc, phần kếtdanh từconclusion, end
  2. Sự hoàn thành, sự hoàn tấtdanh từcompletion
  3. Kết luậndanh từfinding
  4. Điểm mấu chốt, kết quả chung cuộcdanh từbottom line

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conclusiónDạng gốc (base form)
  2. conclusionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

párrafo de conclusiónĐoạn kết luận
a la conclusión de algoChưa có nghĩa
conclusión precipitadaChưa có nghĩa
en conclusiónChưa có nghĩa
llegar a la conclusiónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Câu chuyện đã đi dần đến hồi kết.
  • .Chúng tôi đi đến kết luận rằng anh ấy là một thiên tài.
  • .Kết luận dựa trên cơ sở vững chắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI