comerciales
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặpDạng gốc:comercialThương mại
Nghĩa chính
- Số nhiều của comercialtính từplural of comercial
- Hãy buôn bán với họđộng từsecond-person singular voseo imperative of comerciar combined with les
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| relaciones comerciales | Quan hệ thương mại | |
| centros comerciales | Trung tâm thương mại | |
| comercial de radio | Quảng cáo radio | |
| comercial de ventas | Đại lý bán hàng | |
| comercial de televisión | Quảng cáo truyền hình |
Họ từ (word family)
cùng gốc comercialVí dụ
- .Các nhân viên kinh doanh có một chiếc xe công vụ.
- .Các nhân viên kinh doanh phải ăn mặc chỉnh tề.
- .Có rất nhiều doanh nghiệp thương mại ở New York.