Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comercial de televisión
Nghĩa chính
1
Quảng cáo truyền hình
Ví dụ
Vimos
el
comercial
de
televisión
ayer
.
Chúng tôi đã xem quảng cáo truyền hình hôm qua.
Xuất hiện ở từ khác
comercial
kết hợp
quảng cáo truyền hình
AI
1
Quảng cáo truyền hình
1
Quảng cáo truyền hình
1
Quảng cáo truyền hình