Dịch

comanda

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈmanda/

Nghĩa chính

  1. Gọi món (trong nhà hàng)danh từorder (in restaurant)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comandaDạng gốc (base form)
  2. comandasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

comandante en jefeTổng tư lệnh
comandar un batallónChỉ huy một tiểu đoàn

AI