comanda
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈmanda/
Nghĩa chính
- Gọi món (trong nhà hàng)danh từorder (in restaurant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comandaDạng gốc (base form)
- comandasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comandante en jefe | Tổng tư lệnh | |
| comandar un batallón | Chỉ huy một tiểu đoàn |
Họ từ (word family)
cùng gốc comandaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh