Dịch

collado

B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/koˈʝado/

Nghĩa chính

  1. Họdanh từ riênga surname
  2. Đồi, đồi thấpdanh từhill; hillock
  3. Đèo, yên ngựadanh từcol, mountain pass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colladoDạng gốc (base form)
  2. colladosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI