collado
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/koˈʝado/
Nghĩa chính
- Họdanh từ riênga surname
- Đồi, đồi thấpdanh từhill; hillock
- Đèo, yên ngựadanh từcol, mountain pass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colladoDạng gốc (base form)
- colladosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh