Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alcor
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˈkoɾ/
Nghĩa chính
1
Đồi; gò đồi
danh từ
hill; hillock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alcor
Dạng gốc
(base form)
alcor
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alcor
alcor
noque
Gỗ sồi bần
danh từ
C2
alcor
ce
Lối tắt
danh từ
alcor
za
Khối lượng đường nặng để làm bánh ngọt từ nó
danh từ
alcor
dar
Hình thức mộc mạc của acordar
động từ
Xem thêm 4 từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đồi
cerro
colina
collado
Khác
loma
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hill
Đồi
AI
1
Đồi
1
Đồi
1
Đồi