Dịch

alcor

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈkoɾ/

Nghĩa chính

  1. Đồi; gò đồidanh từhill; hillock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcorDạng gốc (base form)
  2. alcoresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI