Dịch

alcornoque

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkoɾˈnoke/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gỗ sồi bầndanh từcork oak
  2. Nút chai (vỏ cây sồi)danh từcork (bark of the cork oak)
  3. Nincompoop, đầu ngón taydanh từnincompoop, knucklehead

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nút chai (vỏ cây sồi)

Họ từ (word family)

cùng gốc alcornoque

AI