alcornoque
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkoɾˈnoke/nguồn
Nghĩa chính
- Gỗ sồi bầndanh từcork oak
- Nút chai (vỏ cây sồi)danh từcork (bark of the cork oak)
- Nincompoop, đầu ngón taydanh từnincompoop, knucklehead
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcornoqueDạng gốc (base form)
- alcornoquesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nút chai (vỏ cây sồi)