Dịch

alcornocal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkoɾnoˈkal/

Nghĩa chính

  1. Một lùm cây sồi bầndanh từa grove of cork oak trees

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcornocalDạng gốc (base form)
  2. alcornocalesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI