Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alcornocal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alkoɾnoˈkal/
Nghĩa chính
1
Một lùm cây sồi bần
danh từ
a grove of cork oak trees
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alcornocal
Dạng gốc
(base form)
alcornocal
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Zamuros
de
la
Barrosa
salgan
del
alcornocal
que
al
Diablo
lo
cogió
el
día
queriéndome
atropellar
.
AI
1
Một lùm cây sồi bần
1
Một lùm cây sồi bần
1
Một lùm cây sồi bần