Dịch

alcorce

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈkoɾθe/

Nghĩa chính

  1. Lối tắtdanh từshortcut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcorceDạng gốc (base form)
  2. alcorcesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI