Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alcorce
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˈkoɾθe/
Nghĩa chính
1
Lối tắt
danh từ
shortcut
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alcorce
Dạng gốc
(base form)
alcorce
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
atajo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shortcut
Đường tắt
AI
1
Lối tắt
1
Lối tắt
1
Lối tắt