Dịch

chut

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃut/

Nghĩa chính

  1. Bắndanh từshot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chutDạng gốc (base form)
  2. chutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Jenni, , , .

AI