Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chuteador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giày đá bóng
danh từ
football boot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chuteador
Dạng gốc
(base form)
chuteador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boot
Giày thể thao, giày đá bóng
AI
1
Giày đá bóng
1
Giày đá bóng
1
Giày đá bóng