Dịch

chutar

động từ (verb)
/t͡ʃuˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đá bóng bằng lựcđộng từto kick the ball with force
  2. Tiêm thuốc vào tĩnh mạch; bắn lênđộng từto inject a drug intravenously; to shoot up

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chutarDanh động từ chutandoPhân từ chutado
Presente
yochuto
túchutas
él/ella/Ud.chuta
nosotroschutamos
vosotroschutáis
ellos/Uds.chutan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ir que chutađộng từLà quá đủ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI