chutar
động từ (verb)
/t͡ʃuˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Đá bóng bằng lựcđộng từto kick the ball with force
- Tiêm thuốc vào tĩnh mạch; bắn lênđộng từto inject a drug intravenously; to shoot up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chutarDanh động từ chutandoPhân từ chutado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chuto |
| tú | chutas |
| él/ella/Ud. | chuta |
| nosotros | chutamos |
| vosotros | chutáis |
| ellos/Uds. | chutan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir que chutađộng từ | động từ | Là quá đủ |