Dịch

chongo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃonɡo/

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Búi tóc (kiểu tóc)danh từbun (hairstyle)
  2. Lọn tóc xoăndanh từcurl of hair
  3. Dây buộc tóc (kiểu tóc)danh từhair tie (hairstyle)
  4. Một cảnh (một màn trình diễn công khai về cảm xúc dâng cao gây bối rối)danh từa scene (a public display of heightened emotion causing embarrassment)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chongoDạng gốc (base form)
  2. chongosSố nhiều (plural)
  3. chongasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chongaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Một con ngựa yếu
  1. a weak horse

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Búi tóc (kiểu tóc)
Lọn tóc xoăn
Con khỉ

AI