chongo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃonɡo/
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Búi tóc (kiểu tóc)danh từbun (hairstyle)
- Lọn tóc xoăndanh từcurl of hair
- Dây buộc tóc (kiểu tóc)danh từhair tie (hairstyle)
- Một cảnh (một màn trình diễn công khai về cảm xúc dâng cao gây bối rối)danh từa scene (a public display of heightened emotion causing embarrassment)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Một con ngựa yếu
- a weak horse