Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cho
B2
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Ôi
thán từ
whoa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ôi
to
Khác
so
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
啊
a
À, chà, ôi
呀
ya
Ôi, á, à
吓
xià
Chà, ôi
Tiếng Anh
whoa
Đứng lại, từ từ, bình tĩnh nào
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cho
cho
n
Quần đùi, quần xà lỏn, quần lót
danh từ
C1
cho
s
Chết tiệt, ôi
thán từ
C2
AI
1
Ôi
1
Ôi
1
Ôi