to
A1thán từ (interjection)
Hay gặpNghĩa chính
- Ôithán từwhoa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| to'từ hạn định, tính từ, đại từ | từ hạn định, tính từ, đại từ | Rất, lớn |
| face to facetrạng từ | trạng từ | Mặt đối mặt |
| from lost to the rivercụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với de perdidos al río |
| 100tođộng từ | động từ | Siento (“Tôi cảm thấy”) |
| de to | Đủ thứ, mọi thứ | |
| to el mundo | Tất cả mọi người | |
| i/languages M to Zký hiệu, danh từ | ký hiệu, danh từ | Chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha, được viết bằng chữ Latinh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh