Dịch

to

A1thán từ (interjection)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Ôithán từwhoa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ôi
Khác

Cụm từ (phrase)

to'từ hạn định, tính từ, đại từRất, lớn
face to facetrạng từMặt đối mặt
from lost to the rivercụm từĐồng nghĩa với de perdidos al río
100tođộng từSiento (“Tôi cảm thấy”)
de toĐủ thứ, mọi thứ
to el mundoTất cả mọi người
i/languages M to Zký hiệu, danh từChữ cái thứ chín trong bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha, được viết bằng chữ Latinh

AI