Dịch

chon

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃon/

Nghĩa chính

  1. Quần đùi, quần xà lỏn, quần lótdanh từunderpants, panties (of men or women)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chonDạng gốc (base form)
  2. chonesSố nhiều (plural)

AI