Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chon
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃon/
Nghĩa chính
1
Quần đùi, quần xà lỏn, quần lót
danh từ
underpants, panties (of men or women)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chon
Dạng gốc
(base form)
chon
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
underpants
Quần đùi, quần xà lỏn, quần lót
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chon
chon
go
Búi tóc (kiểu tóc)
danh từ
C1
chon
gos
Dạng rút gọn của chongos zamoranos
danh từ
C2
chon
te
Một sĩ quan cảnh sát
danh từ
chon
ero
Của, từ hoặc liên quan đến thị trấn Chone và bang xung quanh, tỉnh Manabí, Ecuador
tính từ, danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Quần đùi
1
Quần đùi
1
Quần đùi