Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chongos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃonɡos/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của chongos zamoranos
danh từ
clipping of chongos zamoranos
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
buñuelo
AI
1
Dạng rút gọn của chongos zamoranos
1
Dạng rút gọn của chongos zamoranos
1
Dạng rút gọn của chongos zamoranos