Dịch

chonte

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃonte/

Nghĩa chính

  1. Một sĩ quan cảnh sátdanh từa police officer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chonteDạng gốc (base form)
  2. chontesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI