Dịch

underpants

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần đùi, quần xà lỏn, quần lótdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Underwear covering the genitalia and often buttocks, usually going no higher than the navel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. underpantsDạng gốc (base form)
  2. underpanties (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)

Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

pair of underpantsChiếc quần lót
wear underpantsMặc quần lót
underpants gnomedanh từNgười lập kế hoạch không đầy đủ và thiếu bước; một người có kế hoạch không thành công

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — .Anh ấy mặc chiếc quần kaki trễ đến mức để lộ cả 5 inch quần lót—đó là chiếc quần đùi boxer màu xanh đậm có chấm bi trắng lớn.
  • .Đây là quần lót của tôi.
  • .Quần lót của anh ấy quá chật.

AI