Dịch

underpants gnome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lập kế hoạch không đầy đủ và thiếu bước; một người có kế hoạch không thành côngdanh từSomeone who makes incomplete plans with missing steps; someone who plans unsuccessfully.
  2. Kế hoạch còn thiếu các bước; một kế hoạch chưa hoàn chỉnhdanh từđứng trước danh từ (attributive)A plan with missing steps; an incomplete plan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. underpants gnomeDạng gốc (base form)
  2. underpants gnomesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 2. ? 3. ! ? 53 .
  • , . , .
  • […] . . , . 2008, , , […]

AI