check
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃekk/
Nghĩa chính
- Kiểm tra (đánh dấu)danh từcheck (mark)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- checkDạng gốc (base form)
- checksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| check-indanh từ | danh từ | Đăng ký vào |
| hacer check inđộng từ | động từ | Đăng ký |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kiểm tra (đánh dấu)
Họ từ (word family)
cùng gốc checkNgôn ngữ khác
Tiếng Anh