Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
checkout
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃeˈkaut/
Nghĩa chính
1
Trả phòng (trong khách sạn)
danh từ
checkout (in a hotel)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
checkout
Dạng gốc
(base form)
checkout
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
checkout
Quầy thu ngân
AI
1
Trả phòng (trong khách sạn)
1
Trả phòng (trong khách sạn)
1
Trả phòng (trong khách sạn)