Dịch

checkout

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃeˈkaut/

Nghĩa chính

  1. Trả phòng (trong khách sạn)danh từcheckout (in a hotel)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. checkoutDạng gốc (base form)
  2. checkoutsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI