Dịch

checkin

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃeˈkin/

Nghĩa chính

  1. Đăng ký vàodanh từcheck-in

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. checkinDạng gốc (base form)
  2. checkinsSố nhiều (plural)

AI