Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
checkin
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃeˈkin/
Nghĩa chính
1
Đăng ký vào
danh từ
check-in
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
checkin
Dạng gốc
(base form)
checkin
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
check-in
Thủ tục nhận phòng, thủ tục lên máy bay
AI
1
Đăng ký vào
1
Đăng ký vào
1
Đăng ký vào