Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chas
C1
thán từ
(interjection)
/ˈt͡ʃas/
Nghĩa chính
1
Chết tiệt, ôi
thán từ
damn, wow
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chết tiệt
chos
ños
yos
Khác
chuos
ñuos
yuos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
damn
Nguyền rủa, đày ải
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chas
chas
is
Khung gầm
danh từ
B2
chas
quido
Tiếng tách, tiếng lách cách, tiếng bốp
danh từ
C1
chas
cona
Dạng giống cái số ít của chascón
tính từ
C1
chas
co
Sự thất vọng
danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt