Dịch

chas

C1thán từ (interjection)
/ˈt͡ʃas/

Nghĩa chính

  1. Chết tiệt, ôithán từdamn, wow

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chết tiệt

Ngôn ngữ khác

AI