Dịch

chasis

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃasis/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khung gầmdanh từchassis

Họ từ (word family)

cùng gốc chasis

Ví dụ

  • .Chiếc xe hỏng khung gầm trong vụ tai nạn.

Ngôn ngữ khác

AI