Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chasis
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃasis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khung gầm
danh từ
chassis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chasis
chasis
ta
Nhà sản xuất khung gầm
danh từ
Ví dụ
El
coche
dañó
el
chasis
en
el
accidente
.
Chiếc xe hỏng khung gầm trong vụ tai nạn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chassis
Khung gầm
AI
1
Khung gầm
1
Khung gầm
1
Khung gầm