Nghĩa chính
- Khung gầmdanh từThe base frame of a vehicle, such as a motor vehicle.
- Vỏ máy, khung máydanh từA frame or housing containing electrical or mechanical equipment, such as on a computer.
- Bệ pháo trượtdanh từA base frame, or movable railway, along which the carriage of a mounted gun moves backward and forward.
- Mông phụ nữdanh từA woman's buttocks.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khung gầm
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| car chassis | Khung gầm ô tô | |
| chassis cab | Khung xe có cabin | |
| chassis dynamometer | Bệ thử công suất khung gầm | |
| server chassis | Vỏ máy chủ | |
| hot chassisdanh từ | danh từ | Khung kim loại, được sử dụng làm đế cho các thiết bị điện, hoạt động vì nó thiếu máy biến áp để cách ly thiết bị với nguồn điện |
| Thunderbolt chassisdanh từ | danh từ | Khung điện tử, về mặt vật lý bên ngoài hệ thống máy chủ, cung cấp phương tiện để kết nối thẻ PCI Express với máy chủ đó bằng giao diện Thunderbolt |
Ví dụ
- 2 . 6 . . .Tuyến đường sắt đá phiến Winchburgh có khổ đường 2 ft 6 in. Các toa xe hoặc thùng xe trên mặt đất là những hộp kim loại hình khối đặt trên khung gầm bốn bánh không gắn lò xo.
- .Khung gầm của chiếc xe đã bị rỉ sét mục nát.
- ‘’ — EDAG — .Khung gầm của mẫu Genesis — do công ty kỹ thuật Đức EDAG chế tạo — được in nguyên khối từ nhựa nhiệt dẻo.
Họ từ (word family)
cùng gốc chassisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchâssis
- từ tiếng Latinhcapsa“case”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha