Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chassised
tính từ
(adjective)
/ˈ
ʃ
æ
s
iː
d
/
Nghĩa chính
1
Có một loại khung gầm cụ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a particular type of chassis.
Nguồn gốc
(etymology)
chassis
+
-ed
AI
1
Có một loại khung gầm cụ thể
1
Có một loại khung gầm cụ thể
1
Có một loại khung gầm cụ thể