Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
thán từ
(interjection)
/ˈʝos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây bạch đàn
qua tiếng Anh
danh từ
gum tree (Sapium glandulosum)
2
Chết tiệt, ôi
thán từ
damn, wow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yos
Dạng gốc
(base form)
yos
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
damn
Nguyền rủa, đày ải
gum tree
Cây bạch đàn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chos
ños
AI
1
Cây bạch đàn
2
Chết tiệt
1
Cây bạch đàn
2
Chết tiệt
1
Cây bạch đàn
2
Chết tiệt