chapear
động từ (verb)
/t͡ʃapeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với chaparđộng từsynonym of chapar
- Làm cỏ (loại bỏ cỏ dại)động từto weed (remove weeds)
- Phát triển mạnhđộng từto thrive
- Chặtđộng từto chop
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chapearDanh động từ chapeandoPhân từ chapeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chapeo |
| tú | chapeas |
| él/ella/Ud. | chapea |
| nosotros | chapeamos |
| vosotros | chapeáis |
| ellos/Uds. | chapean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)